NGUYÊN TẮC KIỂM SOÁT CỦA CON NGƯỜI ĐỐI VỚI TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC

08/10/2026 01:26:13 PM         

NGUYÊN TẮC KIỂM SOÁT CỦA CON NGƯỜI ĐỐI VỚI TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC
 
Ths.Trịnh Thu Trang – Giảng viên Khoa NN&PL
 
Tóm tắt: Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 đã xác lập nguyên tắc quan trọng: “Trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người”. Đây là nguyên tắc xuyên suốt để định hướng việc ứng dụng AI trong khu vực công, bảo đảm công nghệ được sử dụng đúng mục đích, đúng giới hạn và phù hợp với yêu cầu của hoạt động quản lý nhà nước. Trên cơ sở phân tích nội dung và ý nghĩa của nguyên tắc này, bài viết tập trung làm rõ những yêu cầu đặt ra đối với việc sử dụng AI trong quản lý nhà nước, nhất là về thẩm quyền, kiểm soát, kiểm chứng thông tin, năng lực sử dụng công nghệ, trách nhiệm giải trình và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, tổ chức.
 
Từ khóa: trí tuệ nhân tạo; quản lý nhà nước; kiểm soát của con người; trách nhiệm; thẩm quyền; Luật Trí tuệ nhân tạo.
 
1. Nội dung nguyên tắc
 
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được sử dụng ngày càng nhiều trong các lĩnh vực của đời sống, từ xử lý thông tin, tự động hóa công việc đến hỗ trợ ra quyết định. Trong quản lý nhà nước, AI cũng bắt đầu được ứng dụng để giúp cán bộ, công chức xử lý dữ liệu, tra cứu, dự báo và đề xuất phương án. Điều này đặt ra yêu cầu phải xác định rõ vai trò của AI và giới hạn của việc sử dụng công nghệ trong thực thi công vụ.
 
Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/3/2026, đã xác lập những nguyên tắc cơ bản cho việc phát triển và sử dụng AI. Đáng chú ý, khoản 2 Điều 4 quy định: “Trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người”[1] Cùng với đó, Luật đặt ra yêu cầu về sự kiểm soát, giám sát và khả năng can thiệp của con người đối với hệ thống AI. Theo nguyên tắc này, AI được sử dụng để hỗ trợ con người trong xử lý công việc, trong khi thẩm quyền quyết định vẫn thuộc về chủ thể được pháp luật trao quyền. Hệ thống có thể cung cấp thông tin, phân tích dữ liệu, dự báo hoặc đề xuất phương án, nhưng kết quả đó cần được người sử dụng kiểm tra và xem xét trước khi áp dụng.
 
Trong hoạt động quản lý nhà nước, nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. AI có thể góp phần rút ngắn thời gian xử lý công việc, nhưng không làm thay đổi thẩm quyền của người ra quyết định. Những vấn đề liên quan đến quyền, lợi ích và nghĩa vụ của người dân, của tổ chức càng cần có sự xem xét của người có thẩm quyền trên cơ sở các yếu tố khác. Sự kiểm soát của con người vì vậy giúp hạn chế những tác động không phù hợp, đồng thời bảo đảm việc ứng dụng AI hướng đến mục tiêu phục vụ người dân và nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước.
 
2. Ý nghĩa của nguyên tắc đối với hoạt động quản lý nhà nước
 
Thứ nhất, nguyên tắc này tạo cơ sở để sử dụng AI phù hợp trong hoạt động quản lý nhà nước. AI có thể hỗ trợ tra cứu, tổng hợp, phân tích dữ liệu, dự báo và tham mưu. Tuy nhiên, việc ứng dụng phải phù hợp với tính chất của từng loại thông tin, công việc. Chẳng hạn, tài liệu, thông tin thuộc bí mật nhà nước không được đưa vào các hệ thống AI nếu chưa bảo đảm điều kiện theo quy định. Vì vậy, cơ quan nhà nước cần xác định rõ phạm vi có thể ứng dụng AI, nhất là đối với những nội dung nhạy cảm hoặc đòi hỏi sự xem xét, quyết định của con người.
 
Thứ hai, nguyên tắc này góp phần nâng cao chất lượng quyết định quản lý. AI có ưu thế về tốc độ và khả năng xử lý lượng lớn thông tin, qua đó cung cấp thêm dữ liệu và phương án cho quá trình xử lý công việc. Tuy nhiên, quyết định quản lý còn phụ thuộc vào quy định pháp luật, tình hình thực tế và đặc điểm của từng vụ việc. Việc kết hợp thông tin do AI cung cấp với kiến thức, kinh nghiệm của người thực thi công vụ sẽ giúp lựa chọn phương án phù hợp hơn.
 
Thứ ba, nguyên tắc này góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, tổ chức. Trong quản lý nhà nước, nhiều quyết định có thể ảnh hưởng trực tiếp đến người dân và tổ chức. Vì vậy, kết quả do AI tạo ra cần được xem xét trong hoàn cảnh cụ thể, tránh để những sai sót hoặc kết quả không phù hợp của hệ thống ảnh hưởng đến người được giải quyết công việc. Đây cũng là yêu cầu quan trọng để việc ứng dụng AI thực sự hướng đến phục vụ người dân và nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước.
 
Nhìn chung, nguyên tắc kiểm soát của con người tạo cơ sở để khai thác lợi ích của AI mà vẫn bảo đảm yêu cầu về pháp luật, thẩm quyền và quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, tổ chức. Đây cũng là cơ sở để các cơ quan nhà nước lựa chọn cách thức sử dụng AI phù hợp với từng hoạt động, từng mức độ rủi ro và yêu cầu thực tế.
 
3. Yêu cầu đặt ra khi sử dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động quản lý nhà nước
 
Thứ nhất, cần xác định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của con người khi sử dụng AI. AI có thể hỗ trợ cán bộ, công chức thu thập, tổng hợp, phân tích thông tin và đề xuất phương án xử lý, nhưng không làm thay đổi thẩm quyền được pháp luật quy định. Người có thẩm quyền vẫn phải trực tiếp xem xét, quyết định và chịu trách nhiệm về công việc thuộc phạm vi được giao, nhất là những quyết định có ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của người dân, tổ chức.
 
Thứ hai, cần bảo đảm khả năng giám sát và can thiệp của con người trong quá trình sử dụng AI. Cán bộ, công chức không chỉ tiếp nhận kết quả do hệ thống cung cấp mà phải có khả năng kiểm tra, điều chỉnh, yêu cầu xử lý lại hoặc tạm dừng khi phát hiện vấn đề. Sự kiểm soát này cần được thực hiện từ khâu lựa chọn, triển khai, vận hành đến đánh giá và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng.
 
Thứ ba, cần kiểm chứng thông tin và kết quả do AI cung cấp trước khi sử dụng. Trong hoạt động quản lý nhà nước, thông tin làm căn cứ xử lý công việc phải bảo đảm chính xác, có nguồn rõ ràng và phù hợp với quy định pháp luật. Vì vậy, cán bộ, công chức cần đối chiếu kết quả của AI với các văn bản chính thức, nguồn dữ liệu đáng tin cậy và tình hình thực tế, nhất là đối với thông tin pháp lý và những nội dung liên quan trực tiếp đến người dân, tổ chức.
 
Thứ tư, cần nâng cao năng lực của cán bộ, công chức trong sử dụng AI. Sử dụng AI hiệu quả không chỉ đòi hỏi kỹ năng công nghệ mà còn cần kiến thức chuyên môn, pháp luật và khả năng đánh giá thông tin. Cán bộ, công chức phải biết lựa chọn công cụ phù hợp, nhận diện những kết quả cần kiểm tra và sử dụng AI đúng mục đích. Đối với người lãnh đạo, quản lý, yêu cầu này gắn với khả năng đánh giá phương án và quyết định trong phạm vi thẩm quyền.
 
Thứ năm, cần bảo đảm trách nhiệm giải trình và an toàn dữ liệu khi sử dụng AI. Khi AI được sử dụng trong tham mưu, xử lý công việc, cần có khả năng xác định hệ thống đã hỗ trợ ở khâu nào, kết quả được kiểm tra ra sao và ai là người đưa ra quyết định cuối cùng. Đồng thời, dữ liệu đưa vào hệ thống phải được xem xét về tính cần thiết, phạm vi sử dụng và yêu cầu bảo mật, đặc biệt đối với dữ liệu cá nhân và thông tin thuộc phạm vi quản lý nhà nước.
 
Thứ sáu, cần áp dụng mức độ kiểm soát phù hợp với mức độ rủi ro của từng hoạt động. Không phải mọi ứng dụng AI đều có mức độ tác động như nhau. Những hệ thống chỉ hỗ trợ tổng hợp, tra cứu thông tin có thể áp dụng cách kiểm soát khác với hệ thống tham gia đánh giá hồ sơ hoặc hỗ trợ xử lý những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích của người dân. Vì vậy, mức độ giám sát, kiểm tra và can thiệp của con người cần tương xứng với mức độ rủi ro. Nghị định số 142/2026/NĐ-CP ngày 30/4/2026 đã cụ thể hóa cách tiếp cận này thông qua các quy định về phân loại rủi ro và quản lý hệ thống AI có rủi ro cao.
 
Có thể thấy, trí tuệ nhân tạo đang mở ra nhiều cơ hội nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý nhà nước, từ xử lý thông tin, hỗ trợ tham mưu đến cung cấp các phương án giải quyết công việc. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong khuôn khổ pháp luật và gắn với sự kiểm soát của con người. Nguyên tắc “Trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người”[1] vì vậy có ý nghĩa quan trọng trong định hướng sử dụng AI trong khu vực công.
 
Trong thực tế, AI có thể hỗ trợ xử lý công việc nhanh hơn và cung cấp thêm thông tin cho cán bộ, công chức, nhưng không thể thay thế việc xem xét, đánh giá và quyết định của người có thẩm quyền. Do đó, cùng với việc khai thác những lợi ích của công nghệ, các cơ quan nhà nước cần chú trọng kiểm soát quá trình sử dụng, kiểm chứng kết quả, nâng cao năng lực của cán bộ, bảo đảm an toàn dữ liệu và áp dụng mức độ kiểm soát phù hợp với từng trường hợp. Đây là cơ sở để AI trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả, đồng thời bảo đảm hoạt động quản lý nhà nước được thực hiện đúng pháp luật, có trách nhiệm và hướng đến phục vụ người dân, tổ chức.
 
Tài liệu tham khảo
 
1. Quốc hội (2025), Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/3/2026. Xem văn bản trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ
 
2. Chính phủ (2026), Nghị định số 142/2026/NĐ-CP ngày 30/4/2026 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo, có hiệu lực từ ngày 01/5/2026.
 
Trích dẫn:
 
[1] Khoản 2, Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15

 

Tin cùng danh mục:

THÔNG TIN CẦN BIẾT