| Vai trò người đứng đầu trong việc kích hoạt tinh thần đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số của giảng viên Trường Chính trị – Động lực nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ trong bối cảnh mới | |
| Ngày đưa: 04/05/2026 03:26:31 PM |
|
| |
|
VAI TRÒ NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU TRONG VIỆC KÍCH HOẠT TINH THẦN ĐỔI MỚI SÁNG TẠO, CHUYỂN ĐỔI SỐ CỦA GIẢNG VIÊN TRƯỜNG CHÍNH TRỊ – ĐỘNG LỰC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ TRONG BỐI CẢNH MỚI
TS Nguyễn Viết Vy, TUV, Hiệu trưởng Trường Chính trị tỉnh Quảng Ngãi
Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo đã trở thành phương thức vận hành mới của hệ thống chính trị theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW [1], hệ thống các trường chính trị đứng trước yêu cầu phải tái cấu trúc toàn diện mô hình đào tạo, quản trị và phát triển đội ngũ. Bài viết khẳng định: chuyển đổi số trong trường chính trị không phải là quá trình ứng dụng công nghệ đơn thuần, mà là quá trình chuyển đổi hệ sinh thái vận hành dựa trên dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong tiến trình đó, người đứng đầu giữ vai trò trung tâm, là chủ thể kiến tạo tầm nhìn, thiết kế thể chế, tổ chức nguồn lực và dẫn dắt văn hóa đổi mới. Trên cơ sở phân tích thực tiễn tại Trường Chính trị tỉnh Quảng Ngãi và một số địa phương, bài viết đề xuất mô hình “người đứng đầu dẫn dắt hệ sinh thái chuyển đổi số trong trường chính trị” với năm trụ cột: thể chế số, giảng viên số, học liệu số, quản trị số và dữ liệu số.
Từ khóa: người đứng đầu; đổi mới sáng tạo; chuyển đổi số; giảng viên trường chính trị; đào tạo, bồi dưỡng cán bộ; quản trị trường chính trị.
1. Mở đầu
Chúng ta đang chứng kiến một sự chuyển động mang tính thời đại, trong đó chuyển đổi số không còn là lựa chọn mang tính kỹ thuật, mà đã trở thành tất yếu khách quan của quá trình phát triển; đổi mới sáng tạo cũng không còn dừng lại ở khẩu hiệu mang tính khuyến khích, mà đã trở thành điều kiện tồn tại và phát triển của mọi tổ chức trong bối cảnh mới.
Đối với hệ thống trường chính trị cấp tỉnh, với chức năng đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức thuộc hệ thống chính trị các cấp ở địa phương – sự chuyển động này không chỉ mang ý nghĩa thích ứng, mà còn mang ý nghĩa dẫn dắt. Bởi lẽ, chất lượng đổi mới của nhà trường sẽ trực tiếp chi phối chất lượng tư duy, năng lực và phương thức hành động của đội ngũ cán bộ được đào tạo. Nếu trường chính trị không đổi mới, thì rất khó kỳ vọng đội ngũ cán bộ được đào tạo từ đó có thể thích ứng với môi trường quản trị hiện đại, nơi mà dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo đang trở thành nền tảng của hoạt động lãnh đạo, quản lý.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy một nghịch lý đáng suy ngẫm: ở không ít nơi, việc đầu tư công nghệ chưa đi liền với đổi mới phương pháp giảng dạy; việc triển khai phần mềm quản lý chưa kéo theo sự thay đổi trong tư duy và cách thức vận hành; và không ít trường hợp, chuyển đổi số vẫn chủ yếu dừng lại ở diễn ngôn, trong khi hoạt động giảng dạy của giảng viên vẫn vận hành theo lối truyền thống. Những biểu hiện đó cho thấy vấn đề cốt lõi của chuyển đổi số trong trường chính trị hiện nay không nằm ở công nghệ, mà nằm ở khả năng tạo lập và duy trì động lực đổi mới của toàn hệ thống.
Trong tiến trình đó, người đứng đầu giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Không chỉ là chủ thể quản lý hành chính, người đứng đầu chính là trung tâm kiến tạo tầm nhìn, thiết kế thể chế và dẫn dắt sự thay đổi. Nói cách khác, động lực đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong trường chính trị không bắt đầu từ thiết bị hay phần mềm, mà bắt đầu từ tư duy, quyết tâm và năng lực dẫn dắt của người đứng đầu.
2. Từ yêu cầu đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số đến vai trò quyết định của người đứng đầu
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang trở thành phương thức vận hành mới của hệ thống chính trị, yêu cầu đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đối với các trường chính trị không còn mang tính xu hướng, mà đã trở thành đòi hỏi mang tính tất yếu và có tính thể chế rõ ràng, được cụ thể hoá trong hệ thống quy chế của Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh ban hành theo Quyết định số 988-QĐ/HVCTQG [2]. Đây không chỉ là yêu cầu về mặt kỹ thuật hay công nghệ, mà là yêu cầu tái cấu trúc toàn diện mô hình hoạt động của nhà trường, từ đào tạo, bồi dưỡng, nghiên cứu khoa học đến quản trị và tổ chức vận hành.
Về bản chất, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong trường chính trị không đơn thuần là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào các hoạt động sẵn có, mà là quá trình chuyển đổi căn bản phương thức tổ chức và vận hành trên nền tảng dữ liệu và công nghệ số. Điều này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ tư duy lãnh đạo, phương pháp giảng dạy, cách thức tổ chức đào tạo đến cơ chế quản lý và đánh giá kết quả. Nói cách khác, đây là quá trình chuyển đổi từ mô hình “vận hành theo kinh nghiệm” sang mô hình “vận hành dựa trên dữ liệu”, từ “truyền thụ tri thức” sang “phát triển năng lực”, và từ “quản lý hành chính” sang “quản trị hiện đại” [3]. Ở góc độ thể chế, các quy định mới về trường chính trị chuẩn và hệ thống quy chế đào tạo, bồi dưỡng, nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ thông tin đã xác lập rõ đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà trường[1] [2]. Điều này đồng nghĩa với việc đổi mới không còn là lựa chọn mang tính tự nguyện của từng đơn vị, mà đã trở thành tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ và năng lực phát triển của nhà trường.
Xét về mục tiêu, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong trường chính trị hướng tới việc nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng cán bộ; tăng cường khả năng gắn kết giữa lý luận và thực tiễn; nâng cao năng lực lãnh đạo, quản lý của học viên; đồng thời hiện đại hóa phương thức vận hành của nhà trường. Do đó, giá trị của chuyển đổi số không được đo bằng số lượng phần mềm hay thiết bị được trang bị, mà phải được đánh giá thông qua chất lượng đầu ra của công tác đào tạo và hiệu quả hoạt động của tổ chức. Để nhận diện một cách đầy đủ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong trường chính trị cần được xem xét trên nhiều phương diện.
Trước hết, trong hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, sự chuyển đổi thể hiện ở việc chuyển từ mô hình dạy học một chiều sang mô hình đào tạo phát triển năng lực, trong đó người học giữ vai trò trung tâm. Việc kết hợp giữa đào tạo trực tiếp và trực tuyến, ứng dụng các nền tảng học tập số, tăng cường học tập theo tình huống và gắn với thực tiễn là những biểu hiện rõ nét của quá trình này.
Thứ hai, trong hoạt động giảng dạy, giảng viên không còn chỉ là người truyền đạt tri thức, mà phải trở thành chủ thể đổi mới, có khả năng thiết kế bài giảng số, tổ chức hoạt động học tập tương tác và tích hợp công nghệ vào quá trình giảng dạy. Điều này đòi hỏi giảng viên không chỉ nâng cao trình độ chuyên môn, mà còn phải phát triển năng lực số và tư duy đổi mới.
Thứ ba, trong hoạt động nghiên cứu khoa học và tổng kết thực tiễn, đổi mới thể hiện ở việc chuyển từ nghiên cứu mang tính lý luận đơn thuần sang nghiên cứu gắn với thực tiễn địa phương, xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ đào tạo và tham mưu chính sách. Các sản phẩm nghiên cứu cần được chuyển hóa thành học liệu, chuyên đề giảng dạy và nguồn tri thức phục vụ hoạt động đào tạo, bồi dưỡng.
Thứ tư, trong quản lý và quản trị nhà trường, chuyển đổi số thể hiện ở việc chuyển từ phương thức quản lý thủ công, phân tán sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, sử dụng các hệ thống phần mềm để theo dõi, đánh giá và ra quyết định. Việc số hóa hồ sơ, quản lý học viên, chương trình đào tạo và kết quả học tập là những bước đi quan trọng trong quá trình này.
Cuối cùng, ở cấp độ văn hóa tổ chức, đổi mới sáng tạo được thể hiện ở việc hình thành môi trường làm việc khuyến khích sáng tạo, chấp nhận thử nghiệm, đề cao tinh thần học hỏi và chia sẻ tri thức. Đây là nền tảng quan trọng để bảo đảm tính bền vững của quá trình chuyển đổi.
Tựu trung lại, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong trường chính trị là một quá trình chuyển đổi mang tính hệ thống, toàn diện và liên tục, trong đó công nghệ chỉ là công cụ, còn cốt lõi là sự thay đổi về tư duy, phương thức và năng lực tổ chức thực hiện. Việc nhận diện đúng bản chất và biểu hiện của quá trình này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định vai trò của các chủ thể tham gia, đặc biệt là vai trò của người đứng đầu – nhân tố quyết định bảo đảm cho quá trình chuyển đổi diễn ra thực chất, đồng bộ và hiệu quả. Trường chính trị không thể chỉ dừng lại ở vai trò truyền đạt lý luận, mà phải trở thành trung tâm tri thức của địa phương – nơi kết nối giữa đào tạo, nghiên cứu và tổng kết thực tiễn. Điều này đòi hỏi nhà trường phải tái cấu trúc toàn diện hoạt động của mình, từ chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy, hệ thống học liệu đến cách thức quản trị và đánh giá kết quả. Nói cách khác, chuyển đổi số trong trường chính trị chính là quá trình chuyển đổi mô hình vận hành của một thiết chế đặc thù trong hệ thống chính trị.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy một nghịch lý đáng suy ngẫm. Một mặt, nhận thức về chuyển đổi số đã có bước chuyển; công nghệ bước đầu được đưa vào giảng dạy và quản lý; một số mô hình tiên phong đã xuất hiện và tạo hiệu ứng tích cực. Nhưng mặt khác, quá trình chuyển đổi vẫn diễn ra không đồng đều, thiếu chiều sâu và chưa thực sự bền vững. Ở nhiều nơi, đổi mới còn mang tính phong trào; giảng viên chưa có động lực nội sinh đủ mạnh để thay đổi; dữ liệu còn phân tán, thiếu liên thông; và đặc biệt, cách thức vận hành nhà trường vẫn chưa thoát khỏi quán tính của mô hình truyền thống.
Từ thực trạng đó, một vấn đề cốt lõi được đặt ra: vì sao chủ trương đã rõ, yêu cầu đã cấp thiết, nhưng kết quả chuyển đổi vẫn chưa tương xứng? Câu trả lời không nằm ở công nghệ. Cũng không hoàn toàn nằm ở nguồn lực mà nằm ở năng lực tổ chức thực hiện và khả năng dẫn dắt sự thay đổi trong từng nhà trường.Và ở điểm này, vai trò của người đứng đầu nổi lên như một nhân tố mang tính quyết định. Trong kích hoạt tinh thần đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số của đội ngũ giảng viên trường chính trị, người đứng đầu có mấy vai trò sau:
2.1. Chủ thể kiến tạo kiến trúc chuyển đổi
Trong bối cảnh chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo đã trở thành yêu cầu tất yếu, vai trò của người đứng đầu cần được nhìn nhận vượt ra ngoài khuôn khổ quản lý hành chính thông thường. Người đứng đầu không chỉ tổ chức thực hiện nhiệm vụ, mà phải là chủ thể kiến tạo, thiết kế lại toàn bộ hệ thống vận hành của nhà trường theo logic mới.
Trên phương diện này, người đứng đầu giữ vai trò xác lập tầm nhìn phát triển, định hướng chiến lược dài hạn và lựa chọn những ưu tiên mang tính đột phá trong từng giai đoạn. Đồng thời, thông qua việc định hình mô hình tổ chức và phương thức vận hành, người đứng đầu quyết định việc nhà trường tiếp cận chuyển đổi số theo hướng cục bộ, manh mún hay theo hướng hệ thống, đồng bộ và bền vững. Chính năng lực kiến tạo này là nền tảng để chuyển đổi số không dừng lại ở việc “số hóa cái cũ”, mà trở thành quá trình tái cấu trúc toàn diện hoạt động của nhà trường.
2.2. Trung tâm kích hoạt hệ sinh thái đổi mới
Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không phải là những quá trình tự phát, mà đòi hỏi phải được tổ chức một cách có chủ đích, có định hướng và có cơ chế vận hành phù hợp. Trong tiến trình đó, người đứng đầu giữ vai trò trung tâm trong việc kích hoạt và điều phối toàn bộ hệ sinh thái đổi mới của nhà trường.
Thông qua việc ban hành các quy chế, quy định nội bộ, xây dựng đề án và chương trình hành động cụ thể, người đứng đầu tạo lập khung thể chế cho đổi mới. Đồng thời, với vai trò kết nối, người đứng đầu huy động và phân bổ các nguồn lực về con người, tài chính và công nghệ, bảo đảm cho các hoạt động đổi mới được triển khai đồng bộ. Quan trọng hơn, bằng việc kiến tạo môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích thử nghiệm và chia sẻ tri thức, người đứng đầu tạo ra không gian để các sáng kiến được hình thành, lan tỏa và phát triển.
2.3. Chủ thể định hình văn hóa đổi mới của tổ chức
Một tổ chức chỉ thực sự đổi mới khi văn hóa của nó khuyến khích sáng tạo và chấp nhận thay đổi. Văn hóa đó không hình thành một cách tự nhiên, mà được định hình thông qua cách thức lãnh đạo và hành vi của người đứng đầu.
Khi người đứng đầu sẵn sàng chấp nhận thử nghiệm có kiểm soát, coi sai số là một phần của quá trình học hỏi, và khuyến khích các sáng kiến mới, thì tổ chức sẽ hình thành được tâm thế đổi mới. Ngược lại, nếu môi trường quản lý vẫn nặng về an toàn, né tránh rủi ro và duy trì quán tính cũ, thì mọi nỗ lực chuyển đổi số sẽ khó có thể đi vào chiều sâu. Do đó, người đứng đầu chính là chủ thể “định chuẩn văn hóa”, quyết định việc nhà trường sẽ duy trì trạng thái ổn định hay chuyển sang trạng thái đổi mới năng động.
2.4. Nhân tố chuyển hóa đổi mới thành kết quả thực chất
Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành kết quả cụ thể, đo lường được trong thực tiễn hoạt động của nhà trường. Điều đó thể hiện ở việc nâng cao chất lượng giảng dạy, phát triển năng lực toàn diện của học viên và cải thiện hiệu quả quản trị.
Trong quá trình này, người đứng đầu không chỉ là người khởi xướng mà còn là người chịu trách nhiệm cuối cùng về kết quả đầu ra của quá trình đổi mới. Thông qua việc thiết lập hệ thống đánh giá dựa trên kết quả, gắn đổi mới với chất lượng đào tạo và hiệu quả hoạt động, người đứng đầu bảo đảm rằng mọi nỗ lực chuyển đổi không dừng lại ở hình thức, mà thực sự tạo ra giá trị gia tăng cho nhà trường và cho công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ.
Như vậy, có thể khẳng định một cách rõ ràng rằng: Trong tiến trình chuyển đổi số của trường chính trị, công nghệ là điều kiện, thể chế là nền tảng, đội ngũ là trung tâm, nhưng người đứng đầu chính là yếu tố quyết định; và sâu xa hơn: Nếu người đứng đầu không chuyển động, hệ thống sẽ không chuyển động; nếu người đứng đầu không đổi mới, tổ chức sẽ không đổi mới; và nếu người đứng đầu không dám dẫn dắt, chuyển đổi số sẽ chỉ dừng lại ở bề mặt.
3. Giải pháp phát huy vai trò người đứng đầu trong kích hoạt tinh thần đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số của đội ngũ giảng viên trường chính trị
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định: chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong trường chính trị chỉ có thể đi vào chiều sâu khi được dẫn dắt bởi một mô hình lãnh đạo phù hợp. Do đó, các giải pháp không nên dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật, mà cần tiếp cận theo hướng tái cấu trúc hệ thống, trong đó người đứng đầu là trung tâm kiến tạo và điều phối.
3.1. Nâng tầm năng lực lãnh đạo chuyển đổi của người đứng đầu
Trước hết, cần nhìn nhận một cách thẳng thắn rằng: chuyển đổi số không phải là câu chuyện của công nghệ, mà là câu chuyện của lãnh đạo. Vì vậy, việc nâng cao năng lực lãnh đạo chuyển đổi cho người đứng đầu phải trở thành một ưu tiên chiến lược.
Người đứng đầu cần được trang bị không chỉ kiến thức về công nghệ, mà quan trọng hơn là năng lực quản trị sự thay đổi, năng lực tư duy hệ thống, năng lực điều hành dựa trên dữ liệu và khả năng thiết kế mô hình vận hành mới. Điều cốt lõi là phải chuyển từ tư duy “ứng dụng công nghệ” sang tư duy “tái thiết kế tổ chức trên nền tảng số”.
Chỉ khi người đứng đầu thực sự hiểu đúng bản chất của chuyển đổi, tổ chức mới có thể đi đúng hướng và tránh được tình trạng đầu tư dàn trải, hình thức.
3.2. Thiết lập thể chế nội bộ mang tính dẫn dắt và ràng buộc trách nhiệm
Đổi mới không thể dựa vào sự tự giác đơn lẻ, mà phải được đặt trên nền tảng thể chế rõ ràng, minh bạch và có tính ràng buộc. Do đó, mỗi trường chính trị cần xây dựng và ban hành đề án tổng thể về chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, trong đó xác định rõ mục tiêu, lộ trình, chỉ tiêu và trách nhiệm của từng đơn vị, cá nhân.
Người đứng đầu phải trực tiếp chỉ đạo và chịu trách nhiệm về việc thiết lập các quy chế liên quan đến quản lý dữ liệu, phát triển học liệu số, tổ chức đào tạo trực tuyến, kiểm tra – đánh giá trên môi trường số. Quan trọng hơn, cần gắn kết quả thực hiện chuyển đổi số với đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của từng đơn vị và cá nhân, qua đó tạo áp lực tích cực và bảo đảm tính thực chất trong triển khai.
3.3. Xây dựng cơ chế chuyển hóa đổi mới thành động lực nghề nghiệp của giảng viên
Một trong những điểm nghẽn lớn hiện nay là đổi mới sáng tạo chưa trở thành nhu cầu nội sinh của giảng viên. Để khắc phục điều này, cần thiết kế cơ chế để mỗi hoạt động đổi mới đều gắn với lợi ích phát triển nghề nghiệp của cá nhân.
Cụ thể, các tiêu chí về năng lực số, năng lực thiết kế học liệu số, khả năng tổ chức lớp học trên môi trường số, mức độ ứng dụng công nghệ và đổi mới phương pháp cần được đưa vào hệ thống đánh giá giảng viên. Đồng thời, kết quả đổi mới phải được liên thông với các chính sách như thi đua, khen thưởng, xét nâng ngạch, bổ nhiệm và cử đi đào tạo, bồi dưỡng.
Khi đổi mới gắn với cơ hội phát triển nghề nghiệp, giảng viên sẽ chuyển từ trạng thái “bị yêu cầu” sang trạng thái “chủ động đổi mới”.
3.4. Hình thành nền tảng số và hệ sinh thái dữ liệu dùng chung
Một trong những hạn chế lớn hiện nay là tình trạng đầu tư phân tán, thiếu liên thông giữa các hệ thống. Vì vậy, cần từng bước xây dựng nền tảng số dùng chung trong toàn hệ thống trường chính trị, bao gồm hệ thống quản lý học tập, quản lý học viên, kho học liệu số và thư viện điện tử.
Khi có nền tảng chung, các trường sẽ không chỉ tiết kiệm nguồn lực mà còn nâng cao khả năng chia sẻ, so sánh và chuẩn hóa chất lượng đào tạo. Đồng thời, việc hình thành hệ sinh thái dữ liệu sẽ tạo điều kiện để chuyển sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, qua đó nâng cao chất lượng ra quyết định của người đứng đầu.
3.5. Gắn đổi mới sáng tạo với nghiên cứu khoa học và tổng kết thực tiễn
Đổi mới bền vững phải được nuôi dưỡng từ nền tảng khoa học và thực tiễn. Do đó, người đứng đầu cần thúc đẩy nghiên cứu khoa học không chỉ như một nhiệm vụ hành chính, mà như một nguồn tạo ra tri thức mới, làm giàu nội dung giảng dạy và nâng cao năng lực tham mưu chính sách.
Cần thiết lập cơ chế để kết quả nghiên cứu được chuyển hóa thành học liệu số, chuyên đề giảng dạy và sản phẩm phục vụ đào tạo, bồi dưỡng. Đồng thời, tăng cường gắn kết giữa nghiên cứu với tổng kết thực tiễn địa phương, qua đó tạo ra những nội dung giảng dạy có giá trị ứng dụng cao và phù hợp với yêu cầu thực tiễn.
3.6. Phát triển văn hóa đổi mới dựa trên niềm tin và trách nhiệm
Cuối cùng, nhưng có ý nghĩa lâu dài nhất, là xây dựng văn hóa đổi mới trong nhà trường. Văn hóa đó không được hình thành từ các khẩu hiệu, mà từ cách người đứng đầu trao quyền, khuyến khích sáng kiến và chấp nhận thử nghiệm có kiểm soát.Một môi trường đổi mới thực sự phải là nơi giảng viên dám thử, dám sai và dám chịu trách nhiệm; nơi sáng kiến được ghi nhận và lan tỏa; nơi dữ liệu được tôn trọng và minh bạch; và nơi mỗi cá nhân cảm thấy mình là một phần của quá trình thay đổi.Người đứng đầu, với vai trò là trung tâm định hình văn hóa, phải là người truyền cảm hứng, tạo niềm tin và dẫn dắt tổ chức chuyển từ trạng thái “an toàn – ổn định” sang trạng thái “năng động – đổi mới”.
Tựu trung lại, chuyển đổi số trong trường chính trị không bắt đầu từ phần mềm, mà bắt đầu từ tư duy; không bắt đầu từ thiết bị, mà bắt đầu từ con người; và trên hết, không thể bắt đầu nếu thiếu vai trò dẫn dắt của người đứng đầu. Người đứng đầu, trong bối cảnh mới, không chỉ là người quản lý công việc, mà phải là người kiến tạo tương lai; không chỉ là người điều hành tổ chức, mà phải là người kích hoạt hệ sinh thái đổi mới; không chỉ chịu trách nhiệm về hiện tại, mà phải dẫn dắt sự chuyển động của nhà trường trong tương lai số. Chỉ khi người đứng đầu thực sự trở thành “điểm kích hoạt hệ thống”, thì đổi mới sáng tạo mới đi vào chiều sâu, chuyển đổi số mới trở thành động lực phát triển, và trường chính trị mới có thể hoàn thành sứ mệnh đào tạo đội ngũ cán bộ đáp ứng yêu cầu của thời đại mới.
Tài liệu tham khảo:
[1] Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
[2] Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh (2026), Quyết định số 988-QĐ/HVCTQG, ngày 20/3/2026 ban hành bộ quy chế về công tác trường chính trị, Hà Nội.
[3] Davenport, T.H., & Harris, J.G. (2007), Competing on Analytics: The New Science of Winning, Harvard Business School Press.
[1] Các Quy chế gồm: Quy chế đào tạo; Quy chế bồi dưỡng; Quy chế nghiên cứu khoa học; Quy chế giảng viên; Quy chế ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo, bồi dưỡng
| |
|
Bản quyền ©2020 Trường Chính trị tỉnh Quảng Ngãi | |